top of page
Tìm kiếm

Hướng dẫn đọc thông số lốp xe nâng chi tiết từ A đến Z

  • xenangmiennamvn
  • 20 thg 11, 2025
  • 9 phút đọc

Đã cập nhật: 10 thg 12, 2025

Trong vận hành xe nâng hàng ngày, lốp xe là bộ phận chịu tải trọng lớn nhất và tiếp xúc trực tiếp với mặt sàn, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, hiệu suất làm việc và chi phí bảo trì của toàn bộ chiếc xe. Việc lựa chọn và thay thế lốp xe nâng chính xác là vô cùng quan trọng.


Tuy nhiên, khi nhìn vào một loạt các ký hiệu và con số phức tạp được in trên hông lốp như 28x9-15 hay 7.00-12, nhiều người dùng thường cảm thấy bối rối. Nếu bạn chọn sai thông số, có thể dẫn đến mòn lốp nhanh chóng, mất ổn định khi nâng hàng, thậm chí làm hỏng cả Lazang (vành xe).


Bài viết này được các chuyên gia kỹ thuật của Xe Nâng Miền Nam biên soạn, cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách đọc thông số lốp xe nâng một cách chuẩn xác, giúp bạn dễ dàng giải mã ý nghĩa thông số lốp xe nâng và đưa ra quyết định mua sắm thông minh.


Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu hai định dạng thông số cơ bản nhất:

  • Định dạng Inch (Thường dùng cho lốp đặc): 9 - 15 (Chiều cao x Chiều rộng - Đường kính vành).

  • Định dạng Hệ mét (Thường dùng cho lốp hơi): 7.00 - 12 (Chiều rộng mặt lốp - Đường kính vành).

Chúng ta sẽ đi sâu vào từng con số này và các ký hiệu phụ để đảm bảo bạn nắm vững mọi thông tin cần thiết.


cach-doc-thong-so-lop-xe-nang-3

Thông số lốp xe nâng là gì?


1. Định nghĩa thông số lốp xe nâng


Thông số lốp xe nâng là tập hợp các chỉ số, ký hiệu và chữ cái được đúc nổi trên hông (thân) của lốp. Những thông tin này đóng vai trò là "chứng minh thư" của chiếc lốp, cung cấp dữ liệu quan trọng cho người dùng và thợ kỹ thuật, bao gồm:

  • Kích thước: Chiều cao, chiều rộng và đường kính vành phù hợp.

  • Cấu tạo: Loại lốp (Đặc, Hơi), số lớp bố (Ply Rating) và cấu trúc lốp.

  • Hiệu suất: Khả năng chịu tải trọng và tốc độ tối đa cho phép.

  • Thời gian: Ngày sản xuất lốp.

Việc hiểu rõ các chỉ số này là điều kiện tiên quyết để bạn có thể chọn mua được loại lốp thay thế chính xác, đảm bảo xe nâng hoạt động an toàn và đạt hiệu suất cao nhất.


2. Vị trí tìm thông số lốp chính xác nhất


Thông thường, có hai nơi bạn có thể tìm thấy các chỉ số cần thiết của lốp xe nâng:

  • Trên hông (thân) lốp: Đây là vị trí hiển thị đầy đủ và rõ ràng nhất về kích thước lốp hiện tại, ký hiệu tải trọng và ngày sản xuất. Khi thay lốp, bạn nên lấy thông số trực tiếp từ đây.

  • Tấm Name Plate (Bảng tên) của xe nâng: Tấm Name Plate, thường gắn gần khu vực phanh tay hoặc trên khung xe, cũng ghi lại thông số kích thước lốp tiêu chuẩn do nhà sản xuất khuyến nghị. Điều này đặc biệt hữu ích nếu lốp cũ đã bị mòn hoặc thông số bị phai mờ. Bạn nên đối chiếu thông số lốp thực tế với thông số trên Name Plate để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn của nhà sản xuất.


cach-doc-thong-so-lop-xe-nang-2

Hướng dẫn đọc thông số lốp xe nâng theo từng loại lốp


Thông số lốp xe nâng thường được biểu thị theo hai định dạng chính, tùy thuộc vào loại lốp là lốp đặc hay lốp hơi. Dưới đây là cách giải mã chi tiết các con số này.


1. Cách đọc thông số lốp xe nâng Đặc (Solid Tires)


Lốp đặc (Solid Tires) là loại lốp không săm, không khí, được làm bằng cao su liền khối, thường dùng trong nhà kho hoặc nơi có nguy cơ vật nhọn cao. Thông số của lốp đặc thường sử dụng định dạng hệ Inch, gồm ba con số được phân cách bằng dấu "x" và dấu gạch ngang "-".


Định dạng phổ biến 1: Chiều cao x Chiều rộng - Đường kính vành (Ví dụ: 28x9-15)

  • Số thứ nhất (28): Chiều cao tổng thể (Đường kính ngoài)

    • Chỉ đường kính tổng thể của lốp khi lắp vào vành, tính bằng Inch.

  • Số thứ hai (9): Chiều rộng mặt lốp

    • Chỉ chiều rộng của phần lốp tiếp xúc với mặt đất, tính bằng Inch.

  • Số thứ ba (15): Đường kính vành (Lazang)

    • Chỉ đường kính vành xe (lazang) mà lốp này được thiết kế để lắp vào, tính bằng Inch. Đây là thông số quan trọng nhất khi thay lốp.


Giải thích ký hiệu đi kèm: Đôi khi, sau dãy số chính có thêm một ký hiệu như / 7.00 (ví dụ: 9-15 / 7.00). Số 7.00 này chỉ chiều rộng của lazang tối ưu hoặc phù hợp để lắp lốp, giúp đảm bảo sự vừa vặn và an toàn khi sử dụng.


Định dạng lốp đệm (Press-On Tires): (Ví dụ: 10 x 5 x 6 1/4)


Đây là loại lốp đặc biệt, thường có phần cao su mỏng hơn, được ép trực tiếp lên vành. Định dạng này cũng sử dụng hệ Inch:

  • Số thứ nhất (10): Đường kính ngoài (Chiều cao) của lốp.

  • Số thứ hai (5): Chiều rộng mặt lốp.

  • Số thứ ba (6 1/4): Đường kính trong (Đường kính lazang lắp lốp).


2. Cách đọc thông số lốp xe nâng Hơi (Pneumatic Tires)


Lốp hơi (Pneumatic Tires) là loại lốp bơm khí, mang lại độ đàn hồi và khả năng giảm xóc tốt hơn, thường dùng cho xe nâng làm việc ngoài trời hoặc trên địa hình gồ ghề. Thông số lốp hơi thường được biểu thị dưới dạng hệ mét hoặc hỗn hợp.


Định dạng phổ biến 2: Chiều rộng - Đường kính vành (Ví dụ: 7.00-12)


  • Số thứ nhất (7.00): Chiều rộng mặt lốp, tính bằng Inch.

  • Số thứ hai (12): Đường kính vành (Lazang), tính bằng Inch.


Lưu ý về Tỷ lệ Chiều cao: Với lốp hơi, nếu chỉ ghi hai thông số này, thông thường tỷ lệ chiều cao so với chiều rộng (Aspect Ratio) được mặc định là 80% hoặc 70%. Nếu có thêm một số ở giữa (ví dụ: 7.00/80-12), thì 80 chính là tỷ lệ này.


cach-doc-thong-so-lop-xe-nang-1

Giải mã các ký hiệu & thông số phụ quan trọng khác


Ngoài kích thước cơ bản, hông lốp còn chứa đựng nhiều ký hiệu quan trọng khác mà người dùng cần hiểu rõ để đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu suất sử dụng.


1. Số lớp bố (PR - Ply Rating)


Ký hiệu PR (Ply Rating) hoặc chỉ số lớp bố là thông số thể hiện độ bền và khả năng chịu tải của lốp. Mặc dù ngày nay cấu tạo lốp đã thay đổi, PR vẫn được dùng như một chỉ số quy ước:

  • Ý nghĩa: Chỉ số PR càng cao, số lớp bố (thường là sợi tổng hợp hoặc thép) bên trong lốp càng nhiều, giúp lốp cứng hơn, chịu được tải trọng và áp suất cao hơn.

  • Ví dụ thực tế: Một chiếc lốp 7.00-12 có thể có các phiên bản 10PR, 12PR, hoặc 14PR. Lốp 14PR có độ bền và khả năng chịu tải vượt trội hơn so với 10PR. Khi thay thế, Xe Nâng Miền Nam luôn khuyến nghị chọn PR tối thiểu bằng hoặc cao hơn lốp gốc.


2. Chỉ số Tải trọng và Tốc độ (Load Index & Speed Symbol)


Đây là cặp ký hiệu cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn:

Thuật ngữ

Mô tả

Chỉ số Tải trọng (Load Index)

Là một mã số (ví dụ: 142) tương ứng với khả năng chịu tải tối đa của lốp ở một tốc độ nhất định (tính bằng kg hoặc lbs).

Chỉ số Tốc độ (Speed Symbol)

Là một chữ cái (ví dụ: A5 hoặc F) tương ứng với tốc độ tối đa cho phép mà lốp có thể vận hành khi chịu tải trọng tối đa.

Ví dụ: Ký hiệu 142 A5 có nghĩa là lốp có thể chịu tải trọng tương đương với 2650 kg (theo bảng tra cứu chuẩn) và tốc độ tối đa là 25 km/h. Việc vượt quá tải trọng hoặc tốc độ này có thể gây nguy hiểm cho người vận hành và hàng hóa.


3. Ngày sản xuất (Mã DOT)


Mã DOT (Department of Transportation) là một dãy ký tự dài, nhưng phần quan trọng nhất là 4 chữ số cuối cùng nằm trong khung hình bầu dục.

  • Cách đọc: Hai chữ số đầu tiên chỉ tuần sản xuất (từ 01 đến 52), hai chữ số cuối cùng chỉ năm sản xuất.

  • Ví dụ: Nếu bạn thấy mã 3421, điều đó có nghĩa là lốp được sản xuất vào tuần thứ 34 của năm 2021.

  • Tầm quan trọng: Cao su sẽ lão hóa theo thời gian, bất kể lốp có được sử dụng hay không. Mã DOT giúp bạn xác định tuổi thọ thực tế của lốp. Lốp xe nâng thường có tuổi thọ khuyến nghị không quá 5-7 năm kể từ ngày sản xuất để đảm bảo độ bền và an toàn.


4. Áp suất hơi tối đa (PSI/BAR)


Thông số này chỉ áp dụng cho lốp hơi (Pneumatic Tires). Nó thường được ghi bằng đơn vị PSI (Pounds per Square Inch) hoặc BAR.


Lưu ý: Đây là áp suất tối đa mà lốp có thể chịu được khi lạnh, không phải áp suất khuyến nghị để bơm lốp hàng ngày. Áp suất bơm thực tế nên tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất xe nâng, thường thấp hơn mức tối đa này. Duy trì áp suất đúng giúp kéo dài tuổi thọ lốp và tăng tính ổn định của xe.


Tiêu chí chọn lốp xe nâng phù hợp


Việc đọc đúng thông số lốp xe nâng mới chỉ là bước khởi đầu. Để đảm bảo hiệu suất và an toàn tối đa, bạn cần dựa vào mục đích sử dụng và điều kiện làm việc thực tế để đưa ra lựa chọn lốp phù hợp nhất.


1. Phân loại theo cấu trúc (Radial vs. Bias)


Ngoài việc phân loại theo Lốp Đặc và Lốp Hơi, cấu trúc bên trong cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất:

  • Lốp Bias (Lốp Xéo): Các lớp bố được xếp chồng lên nhau theo đường chéo. Loại này có khả năng chịu tải tốt, thành lốp cứng cáp, phù hợp cho xe nâng hoạt động trong môi trường đòi hỏi sự ổn định cao.

  • Lốp Radial (Lốp Bố tròn): Các lớp bố được bố trí vuông góc với mặt lốp. Loại này tạo ra độ bám đường tốt hơn, tản nhiệt hiệu quả hơn và thường có tuổi thọ cao hơn, thích hợp cho xe nâng phải di chuyển quãng đường dài và liên tục.


2. Các yếu tố quyết định lựa chọn lốp thực tế


Dựa trên kinh nghiệm của Xe Nâng Miền Nam, đây là ba yếu tố then chốt bạn cần cân nhắc khi chọn mua lốp:

  1. Địa hình hoạt động:

    • Mặt sàn nhẵn, trong nhà kho, nhà máy: Ưu tiên chọn lốp đặc (Solid) để tránh thủng lốp và đảm bảo độ ổn định cao.

    • Địa hình gồ ghề, ngoài trời, nhiều chướng ngại vật: Nên chọn lốp hơi (Pneumatic) vì khả năng giảm xóc tốt hơn, giúp xe vận hành êm ái hơn và tăng độ bám.

  2. Tải trọng tối đa của xe: Luôn chọn lốp có Chỉ số Tải trọng (Load Index) bằng hoặc cao hơn so với yêu cầu của xe. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh quá tải, gây nứt vỡ lốp, và đảm bảo an toàn tuyệt đối khi nâng hàng nặng.

  3. Khối lượng công việc: Nếu xe nâng làm việc liên tục, thường xuyên (nhiều ca/ngày), hãy ưu tiên các loại lốp có chỉ số PR cao hoặc lốp Radial để tăng khả năng tản nhiệt và kéo dài tuổi thọ sử dụng.


3. Bảng tra cứu thông số lốp đặc phổ biến


Để việc chọn lựa thông số lốp xe nâng dễ dàng hơn, dưới đây là bảng tổng hợp kích thước lốp đặc phổ biến nhất thường được sử dụng tại thị trường Việt Nam:

Mã Kích Thước (Inch)

Đường Kính Ngoài (Inch)

Chiều Rộng Lốp (Inch)

Đường Kính Vành (Inch)

18x7-8

18

7

8

21x8-9

21

8

9

23x9-10

23

9

10

28x9-15

28

9

15

7.00-12

N/A

7.00

12

8.25-15

N/A

8.25

15

Kết luận


Việc nắm rõ cách đọc thông số lốp xe nâng là một kỹ năng thiết yếu giúp bạn duy trì hiệu suất và an toàn cho thiết bị của mình. Tóm lại, bạn chỉ cần nhớ giải mã hai thông tin cốt lõi nhất:

  • Kích thước lốp: Bao gồm chiều cao, chiều rộng, và đường kính vành (lazang). Đây là yếu tố bắt buộc phải chính xác khi thay thế.

  • Thông số phụ: Luôn chú ý đến Chỉ số Tải trọng và Số lớp bố (PR) để đảm bảo lốp phù hợp với khối lượng công việc của xe. Đồng thời, đừng quên kiểm tra Mã DOT để xác định tuổi thọ của cao su.

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc giải mã các ký hiệu phức tạp trên lốp xe nâng, hoặc cần tư vấn chuyên sâu về việc chọn lốp đặc, lốp hơi phù hợp nhất với điều kiện kho bãi và tải trọng của mình, hãy liên hệ ngay với Xe Nâng Miền Nam.


Chúng tôi không chỉ cung cấp các loại lốp xe nâng chính hãng, đa dạng kích thước, mà còn có đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ bạn kiểm tra, lắp đặt và thay thế lốp tại chỗ một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo xe nâng của bạn luôn hoạt động ổn định và an toàn với chi phí tối ưu nhất.


Liên hệ ngay với Xe Nâng Miền Nam để được tư vấn kích thước và nhận báo giá lốp xe nâng chính hãng!

Bình luận


  • Facebook
  • Twitte
  • Pinteres
  • Instagram

Đại diện Pháp Lý: Nguyễn Hữu Hiệp

Xe Nâng Miền Nam là đơn vị cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo trì xe nâng, mua bán, cho thuê xe nâng cũ trên khu vực miền nam Việt Nam.

1. VP Hồ Chí Minh: 15/58 Quốc Lộ 1A, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

2. VP Bình Dương: 139A đường Trần Quang Diệu, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Bình Dương.

3. Điện thoại: 0978 71 6598 – 0972 63 6061

4. Website: xenangmiennam.vn

ceo-nguyen-huu-hiep.webp

Là người sáng lập, điều hành và phụ trách nội dung cho Xe Nâng Miền Nam, ông Nguyễn Hữu Hiệp đã đưa công ty trở thành đơn vị hoạt động trong lĩnh vực bảo trì, sửa chữa, mua bán xe nâng tại miền Nam Việt Nam.

bottom of page