top of page
Tìm kiếm

Lốp Xe Nâng 7.00-12: Bảng Giá 2025 & Hướng Dẫn Chọn Lốp Đặc/Hơi

  • xenangmiennamvn
  • 1 thg 10, 2025
  • 8 phút đọc

Đã cập nhật: 10 thg 12, 2025

Lốp xe nâng là bộ phận chịu tải và quyết định trực tiếp đến hiệu suất vận hành, an toàn của xe. Trong các kích cỡ phổ biến, lốp xe nâng 700 12 (hay vỏ xe nâng 7.00-12) được sử dụng rộng rãi trên các dòng xe nâng động cơ và xe nâng điện có tải trọng từ 2 tấn trở lên.


Việc lựa chọn đúng loại lốp 7.00-12 với chất lượng và giá thành phù hợp là yếu tố then chốt giúp tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Bài viết này, dựa trên kinh nghiệm sửa chữa và cho thuê xe nâng của Xe Nâng Miền Nam, sẽ cung cấp cho bạn thông tin toàn diện nhất về thông số kỹ thuật, bảng giá và kinh nghiệm lựa chọn loại lốp xe nâng phù hợp với môi trường làm việc của bạn.


lop-xe-nang-700-12-1

Giải Mã Thông Số Kỹ Thuật Lốp Xe Nâng 7.00-12


Để chọn được lốp an toàn và tối ưu, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa của các chỉ số in trên thành lốp.


Ý nghĩa các chỉ số cơ bản (7.00 và 12)


Kích thước 7.00-12 thể hiện hai thông số cơ bản nhưng quan trọng nhất của lốp:

  1. 7.00 (hay 7.00 inches): Là độ rộng danh nghĩa của lốp. Chỉ số này thường tương đương với khoảng 180mm.

  2. 12 (hay 12 inches): Là đường kính la-zăng (vành mâm) mà lốp được lắp vào. Kích thước này xấp xỉ 304mm.

Các xe nâng có tải trọng từ 2 tấn đến 3.5 tấn thường sử dụng kích thước lốp này cho bánh trước (bánh chịu tải) hoặc bánh sau.


Đọc hiểu chỉ số Tải trọng (Load Index) và PR (Ply Rating) quan trọng nhất


Bên cạnh kích thước, hai thông số kỹ thuật sau đây quyết định trực tiếp đến độ bền, độ an toàn và khả năng chịu tải của lốp xe nâng. Đây là điều mà nhiều người dùng thường bỏ qua khi chỉ quan tâm đến giá.

Chỉ số

Tên gọi

Ý nghĩa và Tầm quan trọng

PR

Ply Rating (Số Lớp Bố)

Chỉ số thể hiện sức chịu đựng của lốp. Lốp xe nâng 7.00-12 thường có PR từ 10PR đến 16PR. PR càng cao, khả năng chịu tải càng lớn, độ bền và khả năng chống đâm thủng càng cao.

Load Index

Chỉ số Tải trọng

Mã số quy định tải trọng tối đa mà lốp có thể chịu được khi được bơm ở áp suất tiêu chuẩn. Ví dụ: Mã 139 tương đương khả năng tải tối đa 2430kg.

Phân biệt Lốp Hơi và Lốp Đặc 7.00-12


Sự khác biệt giữa lốp đặc và lốp hơi là yếu tố cơ bản để lựa chọn loại lốp 7.00-12 phù hợp với môi trường hoạt động của xe nâng.

Loại Lốp

Cấu tạo & Ưu điểm

Nhược điểm

Môi trường ứng dụng lý tưởng

Lốp Đặc (Solid)

Cao su nguyên khối, không cần bơm hơi. Chống đâm thủng 100%, tuổi thọ cao, ổn định khi nâng tải nặng.

Độ đàn hồi kém, khả năng giảm xóc thấp, nóng nhanh khi hoạt động liên tục.

Nền phẳng, nhà kho, nhà máy sản xuất (nơi có vật sắc nhọn, cường độ làm việc cao).

Lốp Hơi (Pneumatic)

Có săm hoặc không săm, bơm hơi. Giảm xóc tốt, độ bám đường cao, phù hợp với địa hình gồ ghề.

Dễ bị đâm thủng, cần kiểm tra áp suất thường xuyên, tuổi thọ thấp hơn lốp đặc.

Sân bãi gồ ghề, công trường, môi trường làm việc ngoài trời.

Bảng Giá Lốp Xe Nâng 7.00-12 Mới Nhất


Giá lốp xe nâng 7.00-12 dao động rộng tùy thuộc vào thương hiệu, chất lượng cao su, và quan trọng nhất là loại lốp (đặc hay hơi).


Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo tại thị trường Việt Nam năm nay, có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, chính sách của đại lý và loại hình lốp (đặc/hơi).

Thương hiệu

Nước sản xuất

Loại lốp chủ yếu

Mức giá tham khảo (VND/Quả)

Phân khúc

Bridgestone

Nhật Bản

Đặc, Hơi

> 5.000.000

Cao cấp nhất

Nexen

Hàn Quốc

Đặc, Hơi

4.000.000 – 5.000.000

Cao cấp/Chất lượng tốt

Dunlop

Thái Lan

Đặc, Hơi

3.500.000 – 4.500.000

Chất lượng tốt

Deestone/PIO

Thái Lan

Đặc, Hơi

2.800.000 – 3.800.000

Phổ thông/Tầm trung

Casumina/Mr Solid

Việt Nam

Đặc, Hơi

2.500.000 – 3.500.000

Giá rẻ/Tối ưu chi phí

3 Yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá thành lốp


  1. Thương hiệu và Nước sản xuất: Lốp sản xuất tại Nhật Bản, Hàn Quốc (Nexen) hoặc các thương hiệu có công nghệ Châu Âu thường có giá cao hơn do chất lượng cao su nguyên chất và quy trình kiểm soát chặt chẽ.

  2. Loại lốp và Cấu tạo: Lốp đặc có khối lượng cao su lớn hơn lốp hơi, dẫn đến chi phí sản xuất cao hơn và giá thành thường đắt hơn.

  3. Chính sách dịch vụ: Các nhà cung cấp uy tín thường bao gồm chi phí vận chuyển, hỗ trợ kỹ thuật hoặc dịch vụ ép lốp tận nơi (đối với lốp đặc) trong báo giá, điều này cũng có thể làm giá ban đầu cao hơn nhưng lại tối ưu tổng chi phí.



lop-xe-nang-700-12-2

Đánh Giá Chi Tiết Top Thương Hiệu Lốp 7.00-12


Dưới đây là phân tích chuyên sâu về một số thương hiệu lốp 7.00-12 phổ biến trên thị trường, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế.


Nexen (Hàn Quốc)


Nexen được đánh giá cao nhờ chất lượng đồng đều và đa dạng dòng sản phẩm. Điểm mạnh là có phân loại rõ ràng theo cường độ làm việc của xe nâng:

  • Nexen SolidPro 700: Dành cho xe chạy liên tục 2 ca trở lên (khoảng 20h/ngày), phù hợp với các nhà máy sản xuất lớn, cường độ cao.

  • Nexen SolidPro: Phù hợp với cường độ trung bình cao (8-15h/ngày), cân bằng giữa hiệu suất và độ bền.

  • Nexen All Pro: Dành cho xe chạy dưới 8h/ngày, tải nhẹ hoặc các kho bãi hoạt động gián đoạn.


Bridgestone (Nhật Bản) và Dunlop (Thái Lan)


Đây là hai thương hiệu hàng đầu về chất lượng cao su và công nghệ.

  • Bridgestone: Dành cho các tập đoàn lớn, môi trường làm việc cực kỳ khắc nghiệt (như nhà máy xi măng, luyện kim) yêu cầu lốp có khả năng chịu nhiệt và độ bền vượt trội. Mức đầu tư ban đầu cao nhưng tiết kiệm chi phí thay thế về lâu dài.

  • Dunlop: Được sản xuất tại Thái Lan với công nghệ của tập đoàn Sumitomo (Nhật Bản). Dunlop là lựa chọn cân bằng, có chất lượng gần với phân khúc cao cấp nhưng giá thành cạnh tranh hơn Bridgestone, giúp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.


Casumina, Mr Solid (Việt Nam) và Deestone/PIO (Thái Lan)


Các thương hiệu này phù hợp cho những doanh nghiệp ưu tiên tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu.

  • Deestone/PIO (Thái Lan): Dòng lốp tầm trung chất lượng ổn định, được nhiều hãng xe Nhật Bản lựa chọn ban đầu. Lợi thế là nguồn nguyên liệu cao su chất lượng và chi phí sản xuất cạnh tranh.

  • Casumina/Mr Solid (Việt Nam): Phân khúc giá rẻ. Thích hợp cho các hộ kinh doanh nhỏ lẻ, bãi vật liệu xây dựng hoặc các xe nâng có tần suất hoạt động thấp, tải nhẹ. Lợi thế là giá thành thấp và không mất chi phí thuế nhập khẩu.


lop-xe-nang-700-12-3

Kinh Nghiệm Chuyên Gia: Hướng Dẫn Chọn Lốp Xe Nâng 7.00-12 Bền Bỉ


Dưới góc độ chuyên môn về sửa chữa và cho thuê xe nâng, Xe Nâng Miền Nam chia sẻ 3 kinh nghiệm cốt lõi để chọn và sử dụng lốp 7.00-12 hiệu quả nhất.


1. Cách chọn lốp theo Tải trọng và Áp suất làm việc


Luôn luôn ưu tiên lốp có chỉ số Ply Rating (PR) cao hơn mức tải trọng tối đa của xe nâng một chút.

  • Xe nâng 2.5 tấn: Nên chọn lốp 7.00-12 có chỉ số 12PR trở lên.

  • Xe nâng hoạt động nặng: Tuyệt đối không sử dụng lốp hơi có chỉ số áp suất (PSI/KPA) thấp hơn mức quy định của nhà sản xuất. Bơm thiếu hơi là nguyên nhân hàng đầu gây hư hại lốp và tăng tiêu hao nhiên liệu.


2. Chọn lốp theo loại xe nâng (Xe dầu/gas/điện)


  • Xe nâng động cơ (Dầu/Gas): Thường hoạt động ngoài trời, trên các bề mặt gồ ghề. Nên ưu tiên lốp hơi (Pneumatic) để đảm bảo độ bám đường và giảm xóc.

  • Xe nâng điện: Thường hoạt động trong nhà kho, nhà xưởng với nền phẳng. Lốp đặc (Solid) là lựa chọn gần như tối ưu, giúp giảm thiểu rủi ro thủng lốp và tăng tính ổn định khi quay vòng.


3. Quy tắc 3 dấu hiệu nhận biết lốp cần thay thế


Bạn cần thay lốp 7.00-12 ngay lập tức khi phát hiện một trong ba dấu hiệu sau:

  1. Lớp mòn đạt đến chỉ số TWI (Tread Wear Indicator): Đối với lốp hơi, vân lốp mòn đến mức chạm TWI. Đối với lốp đặc, lốp mòn đến vạch giới hạn an toàn (thường là 1/3 độ dày lốp ban đầu).

  2. Lốp bị nứt, rách sâu hoặc biến dạng: Đặc biệt là nứt chân lốp hoặc nứt vòng quanh lốp đặc, báo hiệu nguy cơ vỡ lốp rất cao.

  3. Tình trạng lún và võng: Lốp đặc có dấu hiệu lún, võng bất thường khi chịu tải, cho thấy cao su đã bị lão hóa hoặc tách lớp.



Địa Chỉ Mua Lốp Xe Nâng 7.00-12 Chính Hãng và Chính Sách Bảo Hành Tốt


Là một công ty chuyên về sửa chữa và cho thuê xe nâng, Xe Nâng Miền Nam hiểu rõ tầm quan trọng của việc sử dụng lốp chất lượng để đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí bảo trì.


Chúng tôi cam kết cung cấp các dòng lốp xe nâng 7.00-12 nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu, kèm theo chính sách bảo hành rõ ràng. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín không chỉ giúp bạn mua được lốp xe nâng chất lượng cao, mà còn đảm bảo các dịch vụ kỹ thuật đi kèm:

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Tư vấn chọn loại lốp (PR, loại vân) phù hợp nhất với điều kiện địa hình và cường độ hoạt động của xe.

  • Dịch vụ ép lốp chuyên nghiệp: Đảm bảo quá trình ép lốp đặc an toàn, nhanh chóng và đúng kỹ thuật.


Vui lòng liên hệ với Xe Nâng Miền Nam để nhận được báo giá và tư vấn tốt nhất cho nhu cầu thay thế vỏ xe nâng 700-12 của bạn.



Việc đầu tư đúng vào lốp xe nâng 700 12 là cách hiệu quả nhất để giảm chi phí vận hành và tăng tuổi thọ của xe. Bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lốp đặc (bền bỉ, an toàn trong kho) và lốp hơi (êm ái, bám đường ngoài trời), đồng thời lựa chọn thương hiệu có chất lượng tương xứng với cường độ làm việc thực tế của doanh nghiệp. Đừng ngần ngại liên hệ với các chuyên gia tại Xe Nâng Miền Nam để nhận tư vấn chi tiết và báo giá cập nhật nhất cho lốp xe nâng của bạn.


Câu Hỏi Thường Gặp


1. Lốp đặc và lốp hơi 7.00-12 có giá khác nhau nhiều không?


Thông thường, lốp đặc 7.00-12 sẽ có giá cao hơn lốp hơi cùng thương hiệu do cấu tạo bằng cao su nguyên khối và quy trình sản xuất phức tạp hơn, bù lại là độ bền và khả năng chống thủng vượt trội.


2. Lốp xe nâng 7.00-12 dùng cho loại xe nâng nào?


Lốp 7.00-12 thường được lắp cho các xe nâng có tải trọng từ 2 tấn trở lên, bao gồm cả xe nâng động cơ (dầu, gas) và một số dòng xe nâng điện. Nó có thể được sử dụng làm bánh trước (bánh chịu tải) hoặc bánh sau tùy thiết kế xe.


3. Làm sao để biết khi nào cần thay lốp đặc xe nâng 7.00-12?


Bạn nên thay lốp đặc khi lốp bị mòn đến vạch giới hạn an toàn (thường là 1/3 độ dày ban đầu), hoặc khi lốp xuất hiện các vết nứt, biến dạng, nứt chân lốp sâu, báo hiệu cao su đã lão hóa và không còn khả năng chịu tải an toàn.




Bình luận


  • Facebook
  • Twitte
  • Pinteres
  • Instagram

Đại diện Pháp Lý: Nguyễn Hữu Hiệp

Xe Nâng Miền Nam là đơn vị cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo trì xe nâng, mua bán, cho thuê xe nâng cũ trên khu vực miền nam Việt Nam.

1. VP Hồ Chí Minh: 15/58 Quốc Lộ 1A, phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

2. VP Bình Dương: 139A đường Trần Quang Diệu, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Bình Dương.

3. Điện thoại: 0978 71 6598 – 0972 63 6061

4. Website: xenangmiennam.vn

ceo-nguyen-huu-hiep.webp

Là người sáng lập, điều hành và phụ trách nội dung cho Xe Nâng Miền Nam, ông Nguyễn Hữu Hiệp đã đưa công ty trở thành đơn vị hoạt động trong lĩnh vực bảo trì, sửa chữa, mua bán xe nâng tại miền Nam Việt Nam.

bottom of page